thú y sĩ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người có chuyên môn chữa bệnh cho động vật: "thú y sĩ" là người hành nghề y khoa, chuyên khám, chẩn đoán, điều trị và phòng ngừa bệnh tật, thương tích cho động vật, đặc biệt là vật nuôi như gia súc, gia cầm và thú cưng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Con chó nhà tôi bị ốm, gia đình đã đưa nó đến gặp thú y sĩ.
- Thú y sĩ khuyến cáo nên tiêm phòng đầy đủ cho đàn lợn để phòng dịch bệnh.
- Cô ấy mơ ước trở thành một thú y sĩ để chăm sóc cho các loài động vật.
Các cách sử dụng nâng cao
"Thực hành thú y": chỉ hoạt động nghề nghiệp của một thú y sĩ.
- Sau khi tốt nghiệp, anh ấy bắt đầu thực hành thú y tại một phòng khám địa phương.
"Phòng khám thú y": cơ sở nơi thú y sĩ làm việc.
- Phòng khám thú y mới mở cửa cả ngày Chủ nhật.
Biến thể và từ gần giống
- Bác sĩ thú y: Cách gọi trang trọng và đầy đủ hơn, nhấn mạnh trình độ chuyên môn cao (bác sĩ).
- Nhà thú y: Có thể dùng để chỉ người hành nghề hoặc cơ sở thú y.
- Thầy thuốc thú y: Cách gọi cổ điển, mang sắc thái tôn trọng.
Từ đồng nghĩa
- Vétérinaire: Từ mượn gốc Pháp, có cùng nghĩa.
- Người chữa bệnh cho vật nuôi: Cụm từ mô tả nghĩa.
Các cụm từ liên quan
Hành nghề thú y: hoạt động với tư cách là một thú y sĩ.
- Ông ấy đã hành nghề thú y được hơn hai mươi năm.
Theo học ngành thú y: học tập để trở thành thú y sĩ.
- Cô ấy đang theo học ngành thú y tại trường đại học.
Thành ngữ liên quan
(Từ này ít khi xuất hiện trong thành ngữ cố định. Các cụm từ sử dụng thường mang tính mô tả nghề nghiệp trực tiếp.)
- Y sĩ chuyên chữa bệnh da súc và da cầm.